least of all
Trạng từ (Adverb): - Ít nhất trong tất cả, đặc biệt là không: "least of all" là một cụm trạng từ được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đúng với một đối tượng hoặc tình huống nào đó ít hơn bất kỳ đối tượng hoặc tình huống nào khác, thường mang nghĩa phủ định hoặc đối lập mạnh mẽ. Cụm này thường xuất hiện trong câu phủ định để chỉ rằng ai đó hoặc điều gì đó không liên quan hoặc không phù hợp nhất.
- (Không ai, đặc biệt là Joe, đồng ý với tôi.)
- (Tôi không muốn gặp ai cả, nhất là anh ta.)
- (Cô ấy không bao giờ phàn nàn, đặc biệt là về vấn đề của bản thân.)
Dùng trong câu so sánh ngầm: "least of all" thường đứng sau một danh từ hoặc đại từ để so sánh mức độ thấp nhất.
- Everyone was happy, least of all the losing team. (Mọi người đều vui, ít nhất là đội thua cuộc.)
Nhấn mạnh sự phủ định: Cụm này thường đi kèm với các từ phủ định như "nobody", "nothing", "never" để tăng cường ý nghĩa.
- Nothing matters, least of all your excuses. (Không có gì quan trọng, càng không phải là lời bào chữa của bạn.)
- Least (adj/adv): ít nhất, nhỏ nhất.
- This is the least expensive option. (Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.)
- At least: ít nhất, tối thiểu.
- You should at least try. (Ít nhất bạn nên thử.)
- Especially not: đặc biệt là không.
- I don't trust anyone, especially not strangers. (Tôi không tin ai, đặc biệt là người lạ.)
- Above all, not: trên hết, không.
- He fears nothing, above all, not failure. (Anh ấy không sợ gì, trên hết là không sợ thất bại.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "least of all", nhưng có thể kết hợp với các động từ phủ định: - Not... least of all: không... đặc biệt là không. - I don't blame anyone, least of all you. (Tôi không đổ lỗi cho ai, đặc biệt là bạn.)
- Last but not least: cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.
- Last but not least, I want to thank my family. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình.)
- Least said, soonest mended: càng nói ít, càng dễ sửa chữa (ý chỉ im lặng là vàng).